| | | | | | | | | | | | | | | | | |
 | | 07/05/2010 5:54 CH | System Account | 01/ĐK-TNCN | TỜ KHAI ĐĂNG KÝ THUẾ THU NHẬP CÁ NHÂN | 84/2008/TT-BTC | 30/09/2008 | Bộ tài chính | Thủ tục hành chính | | Cá nhân cư trú; Cá nhân không cư trú | Thuế TNCN | Bản quyền; Chuyển nhượng bất động sản; Chuyển nhượng vốn; Đầu tư vốn; Kinh doanh; Nhận quà tặng; Nhận thừa kế; Nhượng quyền thương mại; Tiền lương, tiền công; Trúng thưởng | | 01/01/2009 | | |
 | | 29/03/2012 3:09 CH | System Account | 09C/PL-TNCN | Phụ lục Giảm trừ gia cảnh cho NPT | 84/2008/TT-BTC | 30/09/2008 | Bộ tài chính | Phụ lục | 09/KK-TNCN | Cá nhân cư trú; Cá nhân không cư trú; Nhóm cá nhân kinh doanh; Tổ chức, cá nhân chi trả thu nhập | Thuế TNCN | Bản quyền; Chuyển nhượng bất động sản; Chuyển nhượng vốn; Đầu tư vốn; Kinh doanh; Nhận quà tặng; Nhận thừa kế; Nhượng quyền thương mại; Tiền lương, tiền công; Trúng thưởng | | 01/01/2009 | 30/06/2011 | |
 | | 29/03/2012 3:11 CH | System Account | 02/KK-TNCN | Tờ khai khấu trừ thuế TNCN dành cho tổ chức, cá nhân trả thu nhập từ tiền lương, tiền công | 20/2010/TT-BTC | 05/02/2010 | Bộ tài chính | Tờ khai tháng/quý | | Tổ chức, cá nhân chi trả thu nhập | Thuế TNCN | Tiền lương, tiền công | | 01/01/2010 | 30/06/2011 | |
 | | 29/03/2012 3:12 CH | System Account | 08A/KK-TNCN | Tờ khai tạm nộp thuế TNCN dành cho nhóm cá nhân kinh doanh thực hiện nộp thuế theo kê khai | 20/2010/TT-BTC | 05/02/2010 | Bộ tài chính | Tờ khai tháng/quý | | Cá nhân cư trú | Thuế TNCN | Kinh doanh | | 01/01/2010 | 30/06/2011 | |
 | | 29/03/2012 3:13 CH | System Account | 10/KK-TNCN | Tờ khai thuế TNCN dành cho cá nhân kinh doanh nộp thuế theo phương pháp khoán thuế | 84/2008/TT-BTC | 30/09/2008 | Bộ tài chính | Tờ khai tháng/quý | | Cá nhân cư trú | Thuế TNCN | Kinh doanh | | 01/01/2009 | 30/06/2011 | |
 | | 29/03/2012 3:13 CH | System Account | 10A/KK-TNCN | Tờ khai thuế TNCN dành cho nhóm cá nhân kinh doanh nộp thuế theo phương pháp khoán | 84/2008/TT-BTC | 30/09/2008 | Bộ tài chính | Tờ khai tháng/quý | | Cá nhân cư trú | Thuế TNCN | Kinh doanh | | 01/01/2009 | 30/06/2011 | |
 | | 29/03/2012 3:13 CH | System Account | 08B/KK-TNCN | Tờ khai quyết toán thuế TNCN dành cho nhóm cá nhân kinh doanh | 20/2010/TT-BTC | 05/02/2010 | Bộ tài chính | Tờ khai quyết toán | | Nhóm cá nhân kinh doanh | Thuế TNCN | Kinh doanh | | 01/01/2010 | 30/06/2011 | |
 | | 29/03/2012 3:14 CH | System Account | 09/KK-TNCN | Tờ khai quyết toán thuế TNCN dành cho cá nhân có thu nhập từ tiền công tiền lương và cá nhân có thu nhập từ kinh doanh | 20/2010/TT-BTC | 05/02/2010 | Bộ tài chính | Tờ khai quyết toán | | Cá nhân cư trú | Thuế TNCN | Tiền lương, tiền công; Kinh doanh | | 01/01/2010 | 30/06/2011 | |
 | | 29/03/2012 3:14 CH | System Account | 12/KK - TNCN | Tờ khai thuế TNCN dành cho cá nhân có thu nhập từ chuyển nhượng vốn | 84/2008/TT-BTC | 30/09/2008 | Bộ tài chính | Tờ khai phát sinh | | Cá nhân cư trú | Thuế TNCN | Chuyển nhượng vốn | | 01/01/2009 | 30/06/2011 | |
 | | 29/03/2012 3:15 CH | System Account | 09A/PL-TNCN | Phụ lục Thu nhập từ tiền lương tiền công kèm theo tờ khai quyết toán thuế mẫu số 09/KK-TNCN | 20/2010/TT-BTC | 05/02/2010 | Bộ tài chính | Phụ lục | 09/KK-TNCN | Cá nhân cư trú | Thuế TNCN | Tiền lương, tiền công | | 01/01/2010 | 30/06/2011 | |
 | | 29/03/2012 3:15 CH | System Account | 13A/BK-TNCN | Bản kê chi tiết chứng khoán đã chuyển nhượng trong năm | 84/2008/TT-BTC | 30/09/2008 | Bộ tài chính | Phụ lục | 13/KK - TNCN | Cá nhân cư trú | Thuế TNCN | Chuyển nhượng vốn | | 01/01/2009 | 30/06/2011 | |
 | | 29/03/2012 3:16 CH | System Account | 09B/PL-TNCN | Phụ lục Thu nhập từ kinh doanh kèm theo tờ khai quyết toán thuế mẫu số 09/KK-TNCN | 20/2010/TT-BTC | 05/02/2010 | Bộ tài chính | Phụ lục | 09/KK-TNCN | Cá nhân cư trú | Thuế TNCN | Kinh doanh | | 01/01/2010 | 30/06/2011 | |
 | | 29/03/2012 3:16 CH | System Account | 14/KK - TNCN | Tờ khai thuế TNCN dành cho cá nhân nhận thừa kế, quà tặng | 84/2008/TT-BTC | 30/09/2008 | Bộ tài chính | Tờ khai phát sinh | | Cá nhân cư trú | Thuế TNCN | Nhận thừa kế; Nhận quà tặng | | 01/01/2009 | 30/06/2011 | |
 | | 29/03/2012 3:16 CH | System Account | 13/KK - TNCN | Tờ khai quyết toán thuế TNCN dành cho cá nhân có thu nhập từ chuyển nhượng chứng khoán | 20/2010/TT-BTC | 05/02/2010 | Bộ tài chính | Tờ khai quyết toán | | Cá nhân cư trú | Thuế TNCN | Chuyển nhượng vốn | | 01/01/2010 | 30/06/2011 | |
 | | 29/03/2012 3:17 CH | System Account | 15/ĐK-TNCN | ĐĂNG KÝ ÁP DỤNG NỘP THUẾ | 84/2008/TT-BTC | 30/09/2008 | Bộ tài chính | Thủ tục hành chính | | Cá nhân cư trú | Thuế TNCN | Chuyển nhượng vốn | | 01/01/2009 | 30/06/2011 | |
 | | 29/03/2012 3:17 CH | System Account | 16/ĐK-TNCN | MẪU ĐĂNG KÝ NGƯỜI PHỤ THUỘC GIẢM TRỪ GIA CẢNH | 84/2008/TT-BTC | 30/09/2008 | Bộ tài chính | Thủ tục hành chính | | Cá nhân cư trú | Thuế TNCN | Tiền lương, tiền công; Kinh doanh | | 01/01/2009 | 30/06/2011 | |
 | | 29/03/2012 3:18 CH | System Account | 18/MGT-TNCN | Văn bản đề nghị giảm thuế TNCN | 20/2010/TT-BTC | 05/02/2010 | Bộ tài chính | Thủ tục hành chính | | Cá nhân cư trú; Cá nhân không cư trú | Thuế TNCN | Bản quyền; Chuyển nhượng bất động sản; Chuyển nhượng vốn; Đầu tư vốn; Kinh doanh; Nhận quà tặng; Nhận thừa kế; Nhượng quyền thương mại; Tiền lương, tiền công; Trúng thưởng | | 01/01/2010 | 30/06/2011 | |
 | | 29/03/2012 3:18 CH | System Account | 24/KK - TNCN | Tờ khai thếu TNCN dành cho cá nhân nhận cổ tức bằng cổ phiếu, cổ phiếu thưởng, lợi tức ghi tăng vốn | 20/2010/TT-BTC | 05/02/2010 | Bộ tài chính | Tờ khai phát sinh | | Cá nhân cư trú | Thuế TNCN | Đầu tư vốn | | 01/01/2010 | 30/06/2011 | |
 | | 29/03/2012 3:21 CH | System Account | 01/KK-BH | Tờ khai khấu trừ thuế TNCN dành cho cơ sở giao đại lý bảo hiểm trả thu nhập cho đại lý bảo hiểm | 20/2010/TT-BTC | 05/02/2010 | Bộ tài chính | Tờ khai tháng/quý | | Tổ chức, cá nhân chi trả thu nhập | Thuế TNCN | Kinh doanh | | 01/01/2010 | 30/06/2011 | |
 | | 29/03/2012 3:25 CH | System Account | 02/KK-BH | Tờ khai tổng hợp thuế TNCN dành cho cơ sở giao đại lý bảo hiểm trả thu nhập cho đại lý bảo hiểm | 20/2010/TT-BTC | 05/02/2010 | Bộ tài chính | Tờ khai quyết toán | | Tổ chức, cá nhân chi trả thu nhập | Thuế TNCN | Kinh doanh | | 01/01/2010 | 30/06/2011 | |
 | | 29/03/2012 3:22 CH | System Account | 19/KK-TNCN | Tờ khai thuế TNCN dành cho cá nhân cư trú có thu nhập từ đầu tư vốn, bản quyền, nhượng quyền thương mại, trúng thưởng từ nước ngoài | 84/2008/TT-BTC | 30/09/2008 | Bộ tài chính | Tờ khai phát sinh | | Cá nhân cư trú | Thuế TNCN | Đầu tư vốn; Bản quyền; Nhượng quyền thương mại; Trúng thưởng | | 01/01/2009 | 30/06/2011 | |
 | | 29/03/2012 3:25 CH | System Account | 03/KK-TNCN | Tờ khai khấu trừ thuế TNCN dành cho tổ chức, cá nhân trả thu nhập từ đầu tư vốn, từ chuyển nhượng chứng khoán, từ bản quyền, nhượng quyền thương mại, từ trúng thưởng cho cá nhân và trả thu nhập từ kinh doanh cho cá nhân không cư trú | 20/2010/TT-BTC | 05/02/2010 | Bộ tài chính | Tờ khai tháng/quý | | Tổ chức, cá nhân chi trả thu nhập | Thuế TNCN | Trúng thưởng; Đầu tư vốn; Nhượng quyền thương mại; Bản quyền; Chuyển nhượng vốn | | 01/01/2010 | 30/06/2011 | |
 | | 29/03/2012 3:25 CH | System Account | 02A/BK-BH | Bảng kê thu nhập chịu thuế và thuế TNCN đã khấu trừ đối với thu nhập của đại lý bảo hiểm | 20/2010/TT-BTC | 05/02/2010 | Bộ tài chính | Phụ lục | 02/KK-BH | Tổ chức, cá nhân chi trả thu nhập | Thuế TNCN | Kinh doanh | | 01/01/2010 | 30/06/2011 | |
 | | 29/03/2012 3:28 CH | System Account | 01/KK-XS | Tờ khai khấu trừ thuế TNCN dành cho cơ sở giao đại lý xổ số trả thu nhập cho đại lý xổ số | 20/2010/TT-BTC | 05/02/2010 | Bộ tài chính | Tờ khai tháng/quý | | Tổ chức, cá nhân chi trả thu nhập | Thuế TNCN | Kinh doanh | | 01/01/2010 | 30/06/2011 | |
 | | 29/03/2012 3:28 CH | System Account | 02/KK-XS | Tờ khai quyết toán thuế TNCN dành cho cơ sở giao đại lý xổ số trả thu nhập cho đại lý xổ số | 20/2010/TT-BTC | 05/02/2010 | Bộ tài chính | Tờ khai tháng/quý | | Tổ chức, cá nhân chi trả thu nhập | Thuế TNCN | Kinh doanh | | 01/01/2010 | 30/06/2011 | |
 | | 29/03/2012 3:32 CH | System Account | 20/TXN-TNCN | Thu xác nhận thu nhập năm | 84/2008/TT-BTC | 30/09/2008 | Bộ tài chính | Thủ tục hành chính | | Tổ chức, cá nhân chi trả thu nhập | Thuế TNCN | Bản quyền; Chuyển nhượng bất động sản; Chuyển nhượng vốn; Đầu tư vốn; Kinh doanh; Nhận quà tặng; Nhận thừa kế; Nhượng quyền thương mại; Tiền lương, tiền công; Trúng thưởng | | 01/01/2009 | 30/06/2011 | |
 | | 29/03/2012 3:34 CH | System Account | 02A/BK-XS | Bảng kê thu nhập chịu thuế và thuế TNCN đã khấu trừ đối với thu nhập của đại lý xổ số | 20/2010/TT-BTC | 05/02/2010 | Bộ tài chính | Phụ lục | 02/KK-XS | Tổ chức, cá nhân chi trả thu nhập | Thuế TNCN | Kinh doanh | | 01/01/2010 | 30/06/2011 | |
 | | 29/03/2012 3:34 CH | System Account | 05/KK-TNCN | Tờ khai quyết toán thuế TNCN dành cho tổ chức, cá nhân trả thu nhập từ tiền lương, tiền công cho cá nhân cư trú | 20/2010/TT-BTC | 05/02/2010 | Bộ tài chính | Tờ khai quyết toán | | Tổ chức, cá nhân chi trả thu nhập | Thuế TNCN | Tiền lương, tiền công | | 01/01/2010 | 30/06/2011 | |
 | | 29/03/2012 3:35 CH | System Account | 05A/BK-TNCN | Bảng kê thu nhập chịu thuế và thuế TNCN đã khấu trừ đối với thu nhập từ tiền lương, tiền công của cá nhân cư trú có ký hợp đồng lao động | 20/2010/TT-BTC | 05/02/2010 | Bộ tài chính | Phụ lục | 05/KK-TNCN | Tổ chức, cá nhân chi trả thu nhập | Thuế TNCN | Tiền lương, tiền công | | 01/01/2010 | 30/06/2011 | |
 | | 29/03/2012 3:35 CH | System Account | 05B/BK-TNCN | Bảng kê thu nhập chịu thuế và thuế TNCN đã khấu trừ đối với thu nhập từ tiền lương, tiền công của cá nhân cư trú không ký hợp đồng lao động hoặc có hợp đồng lao động dưới 3 tháng | 20/2010/TT-BTC | 05/02/2010 | Bộ tài chính | Phụ lục | 05/KK-TNCN | Tổ chức, cá nhân chi trả thu nhập | Thuế TNCN | Tiền lương, tiền công | | 01/01/2010 | 30/06/2011 | |
 | | 29/03/2012 3:44 CH | System Account | 06/KK - TNCN | Tờ khai quyết toán thuế TNCN dành cho cho tổ chức, cá nhân trả thu nhập từ đầu tư vốn, chuyển nhượng chứng khoán, từ bản quyền, nhượng quyền thương mại, từ trúng thưởng cho cá nhân, trả thu nhập từ kinh doanh của cá nhân không cư trú | 20/2010/TT-BTC | 05/02/2010 | Bộ tài chính | Tờ khai quyết toán | | Tổ chức, cá nhân chi trả thu nhập | Thuế TNCN | Trúng thưởng; Đầu tư vốn; Nhượng quyền thương mại; Bản quyền; Chuyển nhượng vốn | | 01/01/2010 | 30/06/2011 | |
 | | 29/03/2012 3:54 CH | System Account | 06/BK-TNCN | Bảng kê chi tiết giá trị chuyển nhượng và thuế TNCN đã khấu trừ đối với thu nhập từ chuyển nhượng chứng khoán | 20/2010/TT-BTC | 05/02/2010 | Bộ tài chính | Phụ lục | 06/KK - TNCN | Tổ chức, cá nhân chi trả thu nhập | Thuế TNCN | Đầu tư vốn | | 01/01/2010 | 30/06/2011 | |
 | | 29/03/2012 3:59 CH | System Account | 07/KK -TNCN | Tờ khai thuế TNCN áp dụng chung cho cá nhân cư trú và cá nhân không cư trú có thu nhập từ tiền lương, tiền công khai trực tiếp với cơ quan thuế | 20/2010/TT-BTC | 05/02/2010 | Bộ tài chính | Tờ khai tháng/quý | | Cá nhân cư trú | Thuế TNCN | Tiền lương, tiền công | | 01/01/2010 | 30/06/2011 | |
 | | 29/03/2012 4:11 CH | System Account | 08/KK - TNCN | Tờ khai tạm nộp thuế TNCN dành cho cá nhân kinh doanh thực hiện nộp thuế theo kê khai | 20/2010/TT-BTC | 05/02/2010 | Bộ tài chính | Tờ khai tháng/quý | | Cá nhân cư trú | Thuế TNCN | Kinh doanh | | 01/01/2010 | 30/06/2011 | |
 | | 29/03/2012 4:21 CH | System Account | 04-2/TNCN | GiẤY ỦY QUYỀN QUYẾT TOÁN THUẾ TNCN | 84/2008/TT-BTC | 14/06/2007 | Bộ tài chính | Thủ tục hành chính | | Cá nhân cư trú | Thuế TNCN | Tiền lương, tiền công | | 01/07/2007 | 30/06/2011 | |
 | | 29/03/2012 4:21 CH | System Account | 11/KK–TNCN | Tờ khai thuế TNCN dành cho cá nhân có thu nhập từ chuyển nhượng bất động sản; thu nhập từ | 62 /2009/TT-BTC | 27/03/2009 | Bộ tài chính | Tờ khai phát sinh | | Cá nhân cư trú | Thuế TNCN | Chuyển nhượng bất động sản; Nhận thừa kế; Nhận quà tặng | | 12/04/2009 | 30/06/2011 | |
 | | 29/03/2012 4:22 CH | System Account | 21a /XN -TNCN | BẢN KÊ KHAI VỀ NGƯỜI PHẢI TRỰC TIẾP NUÔI DƯỠNG | 62 /2009/TT-BTC | 27/03/2009 | Bộ tài chính | Thủ tục hành chính | | Cá nhân cư trú | Thuế TNCN | Kinh doanh; Tiền lương, tiền công | | 12/04/2009 | 30/06/2011 | |
 | | 29/03/2012 4:23 CH | System Account | 21b /XN -TNCN | BẢN KÊ KHAI VỀ NGƯỜI PHẢI TRỰC TIẾP NUÔI DƯỠNG | 62 /2009/TT-BTC | 27/03/2009 | Bộ tài chính | Thủ tục hành chính | | Cá nhân cư trú | Thuế TNCN | Tiền lương, tiền công; Kinh doanh | | 12/04/2009 | 30/06/2011 | |
 | | 29/03/2012 4:23 CH | System Account | 22/XN-TNCN | BẢN KÊ KHAI VỀ NGƯỜI TÀN TẬT KHÔNG CÓ KHẢ NĂNG LAO ĐỘNG | 62 /2009/TT-BTC | 27/03/2009 | Bộ tài chính | Thủ tục hành chính | | Cá nhân cư trú | Thuế TNCN | Tiền lương, tiền công; Kinh doanh | | 12/04/2009 | 30/06/2011 | |
 | | 29/03/2012 4:24 CH | System Account | 23/BCK-TNCN | Bản cam kết thu nhập | 62 /2009/TT-BTC | 27/03/2009 | Bộ tài chính | Thủ tục hành chính | | Cá nhân cư trú | Thuế TNCN | Tiền lương, tiền công; Kinh doanh | | 12/04/2009 | 30/06/2011 | |